Giang Tây

Địa danh

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːŋ˧˧ təj˧˧] · Huế, Sài Gòn [jaːŋ˧˧ təj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Địa danh
  1. Một tỉnh của Trung Quốc.

Cấu tạo âm tiết

giangâm đầu gi · vần ang · thanh ngang
tâyâm đầu t · vần ây · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "Giang Tây" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.