giao canh

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Lúc tiếp canh nọ sang canh kia.

Cấu tạo âm tiết

giaoâm đầu gi · vần ao · thanh ngang
canhâm đầu c · vần anh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "giao canh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.