Danh từ riêng
Phát âm (IPA): Hà Nội [haː˨˩ noj˧˨ʔ] · Huế [haː˦˩ noj˨˩ʔ] · Sài Gòn [haː˨˩ noj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- .
- (tên gọi lịch sử), (tên gọi lịch sử), (tên gọi lịch sử), (hài hước)
- Một tỉnh cũ của Việt Nam vào nửa cuối thế kỷ XIX.
Câu ví dụ thêm
- Thủ đô của Việt Nam là Hà Nội.The capital of Vietnam is Hanoi.
- Hà Nội là thủ đô của Việt Nam.Hanoi is the capital of Vietnam.
- Bây giờ là mấy giờ ở Hà Nội?What time is it in Hanoi?
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Tên gọi Hà Nội bắt đầu được dùng làm địa danh ở Việt Nam từ năm thứ 12 (năm 1831) khi được thành lập ở Bắc Thành. Hà Nội viết bằng chữ Hán là 河內 (“bao quanh bởi các con sông”), tên gọi này phản ánh vị trí địa lý của tỉnh: nằm giữa hai con sông là ở phía đông bắc và ở phía tây nam.
Từ, cụm từ chứa "Hà Nội"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "Hà Nội" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.