hàm ý

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [haːm˨˩ ʔi˧˦] · Huế [haːm˦˩ ʔɪj˨˩˦] · Sài Gòn [haːm˨˩ ʔɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phần không được diễn đạt trực tiếp bằng từ ngữ trong văn bản hoặc lời nói nhưng có thể suy ra những từ ngữ ấy.
  2. Định nghĩa, ý nghĩa.

"hàm ý" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh implication · imply
🇨🇳 Tiếng Trung 含义 hán yì
🇹🇭 Tiếng Thái นัย nai

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hàmâm đầu h · vần am · thanh huyền
ýâm đầu (không) · vần y · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hàm ý" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.