Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [haːm˨˩ haŋ˨˩] · Huế [haːm˦˩ haŋ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Một hàm số mà giá trị (đầu ra) giống nhau cho mọi giá trị đầu vào.
- y=2 là một hàm hằng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
hoặc là từ ghép giữa .
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hàm hằng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.