hành hình

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hajŋ̟˨˩ hïŋ˨˩] · Huế [hɛɲ˦˩ hɨn˦˩] · Sài Gòn [han˨˩ hɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Giết để thi hành án tử hình.
    • Tử tù bị đem hành hình.
  2. Chữ hành đứng một mình nghĩa là một việc làm gì đó còn hình nghĩa là bức tranh, bức ảnh hoặc án tử hình.

"hành hình" trong các thứ tiếng

🇷🇺 Tiếng Nga казнь · казнить казни́ть
🇮🇹 Tiếng Ý l'esecuzione

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hànhâm đầu h · vần anh · thanh huyền
hìnhâm đầu h · vần inh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "hành hình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.