hành hương

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hajŋ̟˨˩ hɨəŋ˧˧] · Huế [hɛɲ˦˩ hɨəŋ˧˧] · Sài Gòn [han˨˩ hɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chuyến đi đến một địa điểm linh thiêng xa xôi như đền, chùa để cúng bái cho thoả sự ngưỡng vọng của các con chiên, phật tử.
    • Du lịch hành hương.

"hành hương" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh pilgrim

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hànhâm đầu h · vần anh · thanh huyền
hươngâm đầu h · vần ương · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hành hương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.