Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hajŋ̟˨˩ haː˧˨ʔ] · Huế [hɛɲ˦˩ haː˨˩ʔ] · Sài Gòn [han˨˩ haː˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Làm cho đau đớn, khổ sở.
- Lại còn hành hạ cho tàn, cho đau ([[w:Tú Mỡ
Câu ví dụ thêm
- Đừng tự hành hạ bản thân mình nữa.Stop torturing yourself.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 行下.
"hành hạ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to torment |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 折磨 zhé mó |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | quälen · fertigmachen |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | мучить му́чить |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ทรมาน thaw-rá-maan |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hành hạ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.