Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hajŋ̟˨˩ kïŋ˧˧] · Huế [hɛɲ˦˩ kɨn˧˧] · Sài Gòn [han˨˩ kɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ra kinh nguyệt, đang có kinh nguyệt.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 行經.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hành kinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.