Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hajŋ̟˨˩ kwən˧˧] · Huế [hɛɲ˦˩ kwəŋ˧˧] · Sài Gòn [han˨˩ wəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Đơn vị quân đội) Di chuyển từ nơi này đến nơi khác theo đội hình nhằm mục đích nhất định.
- Hành quân suốt đêm không nghỉ.
- Trên đường hành quân.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 行軍.
"hành quân" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | March |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Marsch |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | marciare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hành quân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.