hành tây

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hajŋ̟˨˩ təj˧˧] · Huế [hɛɲ˦˩ təj˧˧] · Sài Gòn [han˨˩ təj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cây trồng có thân to, hình cầu, lá hình trụ rỗng, các hoa to, hoa trắng hoặc tim tím xếp thành hình sao, dùng làm gia vị.

Câu ví dụ

  • Trong vườn, hành tây đang phát triển.In the garden, onions are growing.
  • Tôi ăn gì cũng được, trừ hành tây ra.I can eat anything but onions.
  • Tôi ghét hành tây.I hate onions.

"hành tây" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh onion
🇰🇷 Tiếng Hàn 양파 yangpa
🇷🇺 Tiếng Nga лук

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hànhâm đầu h · vần anh · thanh huyền
tâyâm đầu t · vần ây · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hành tây" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.