hành xác

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hajŋ̟˨˩ saːk̚˧˦] · Huế [hɛɲ˦˩ saːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [han˨˩ saːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tự hành hạ thân xác, sống khổ hạnh, theo phép tu hành của một số dòng đạo.
    • Nhịn ăn nhịn uống để hành xác.

Cấu tạo âm tiết

hànhâm đầu h · vần anh · thanh huyền
xácâm đầu x · vần ac · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hành xác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.