Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [haːw˨˩ kiət̚˧˨ʔ] · Huế [haːw˦˩ kiək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [haːw˨˩ kiək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người có tài năng và chí khí hơn hẳn người bình thường.
- Bậc anh hùng hào kiệt.
- Vận nước lúc thịnh lúc suy, song hào kiệt thời nào cũng có.
- Chàng tuổi trẻ vốn dòng hào kiệt ([[w:Chinh phụ ngâm
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hào kiệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.