háo hức

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [haːw˧˦ hɨk̚˧˦] · Huế [haːw˨˩˦ hɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [haːw˦˥ hɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Ao ước muốn được chóng toại nguyện.
    • Háo hức đi tìm cái mới (Tô Hoài)
  2. Phấn chấn nghĩ đến và nóng lòng chờ đợi một điều hay, điều vui biết là sắp tới.

"háo hức" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh eager · eagerness · keen · eagerly

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

háoâm đầu h · vần ao · thanh sắc
hứcâm đầu h · vần ưc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "háo hức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.