Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hïŋ˨˩ tʰe˧˩] · Huế [hɨn˦˩ tʰej˧˨] · Sài Gòn [hɨn˨˩ tʰej˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hình dáng bên ngoài nói chung.
- Cô gái có hình thể cân đối.
- Hình thể khúc khuỷu của bờ biển.
- Hình dáng trong không gian 3 chiều (3D).
- Hình thể của quả trứng gà thì giống như là một khối cầu elip.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 形體.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hình thể" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.