hình thể

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hïŋ˨˩ tʰe˧˩] · Huế [hɨn˦˩ tʰej˧˨] · Sài Gòn [hɨn˨˩ tʰej˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hình dáng bên ngoài nói chung.
    • Cô gái có hình thể cân đối.
    • Hình thể khúc khuỷu của bờ biển.
  2. Hình dáng trong không gian 3 chiều (3D).
    • Hình thể của quả trứng gà thì giống như là một khối cầu elip.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 形體.

Cấu tạo âm tiết

hìnhâm đầu h · vần inh · thanh huyền
thểâm đầu th · vần ê · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "hình thể" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.