hôn lễ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hon˧˧ le˦ˀ˥] · Huế [hoŋ˧˧ lej˧˨] · Sài Gòn [hoŋ˧˧ lej˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Lễ cưới.

Câu ví dụ

  • Hôn lễ được tổ chức ở buổi sáng.The wedding ceremony was performed in the morning.

"hôn lễ" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 婚礼 hūn lǐ

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hônâm đầu h · vần ôn · thanh ngang
lễâm đầu l · vần ê · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "hôn lễ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.