hú vía

Thán từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hu˧˦ viə˧˦] · Huế [hʊw˨˩˦ viə˨˩˦] · Sài Gòn [hʊw˦˥ viə˦˥] ~ [hʊw˦˥ jiə˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Thán từ
  1. Để tỏ sự mừng rỡ, đã thoái khỏi một sự nguy hiểm.
    • Suýt bị ô-tô chẹt! Hú vía!

Cấu tạo âm tiết

húâm đầu h · vần u · thanh sắc
víaâm đầu v · vần ia · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hú vía" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.