hý viện

Danh từ
Danh từ
  1. Nhà hát, rạp hát.

"hý viện" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh theatre

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hýâm đầu h · vần y · thanh sắc
việnâm đầu v · vần iên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hý viện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.