hưng cảm

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hɨŋ˧˧ kaːm˧˩] · Huế [hɨŋ˧˧ kaːm˧˨] · Sài Gòn [hɨŋ˧˧ kaːm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Hội chứng hiếu động, có cảm giác hưng phấn trong cơ thể.

Cấu tạo âm tiết

hưngâm đầu h · vần ưng · thanh ngang
cảmâm đầu c · vần am · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "hưng cảm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.