hưng phấn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hɨŋ˧˧ fən˧˦] · Huế [hɨŋ˧˧ fəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [hɨŋ˧˧ fəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tâm trạng các chức năng tâm lí mẫn cảm, tăng cường hoạt động, cảm xúc khó kiềm chế, thường biểu lộ bằng lời nói hay hành động quá mức.
  2. Tân huyệt sau vùng đầu, ở huyệt an miên chéo lên 0, 5 thốn, chuyên chữa bệnh tim đập quá nhanh, di chứng đần độn sau bệnh não, ngủ nhiều.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 興奮.

"hưng phấn" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 兴奋 xīng fèn
🇰🇷 Tiếng Hàn 흥분 heungbun · 흥분하다 heungbunhada

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hưngâm đầu h · vần ưng · thanh ngang
phấnâm đầu ph · vần ân · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hưng phấn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.