Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [haː˧˨ʔ ʔɓo˧˨ʔ] · Huế [haː˨˩ʔ ʔɓow˨˩ʔ] · Sài Gòn [haː˨˩˨ ʔɓow˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bộ phận sinh dục của nam giới.
- Vệ sinh hạ bộ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Hạ: ở dưới; bộ: bộ phận
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hạ bộ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.