hạ chí

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [haː˧˨ʔ t͡ɕi˧˦] · Huế [haː˨˩ʔ t͡ɕɪj˨˩˦] · Sài Gòn [haː˨˩˨ cɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thời điểm mà Mặt Trời, so với đường xích đạo của Trái Đất, ở vị trí xa nhất về phía bắc, ở vĩ tuyến 23°27'.
    • Hạ chí trùng vào ngày 21 tháng 6 dương lịch.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

# hạ: mùa hạ; chí: đến.

Cấu tạo âm tiết

hạâm đầu h · vần a · thanh nặng
chíâm đầu ch · vần i · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hạ chí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.