Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [haː˧˨ʔ ləjŋ̟˧˨ʔ] · Huế [haː˨˩ʔ len˨˩ʔ] · Sài Gòn [haː˨˩˨ ləːn˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ra lệnh, truyền xuống cho cấp dưới thi hành.
- Ban chỉ huy hạ lệnh tiến công.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hạ lệnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.