hạ viện

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [haː˧˨ʔ viən˧˨ʔ] · Huế [haː˨˩ʔ viəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [haː˨˩˨ viəŋ˨˩˨] ~ [haː˨˩˨ jiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Canada) Nhóm các thành viên được chính phủ lựa chọn để xây dựng luật.

"hạ viện" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái สภาผู้แทนราษฎร sà-phaa-phûu-thaen-râat-sà-dawn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hạâm đầu h · vần a · thanh nặng
việnâm đầu v · vần iên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hạ viện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.