hạt giống

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [haːt̚˧˨ʔ zəwŋ͡m˧˦] · Huế [haːk̚˨˩ʔ jəwŋ͡m˦˧˥] · Sài Gòn [haːk̚˨˩˨ jəwŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hạt dùng để gây giống.
  2. Thường dùng để ví người hoặc còn trẻ có rất nhiều triển vọng, hoặc đang được đào tạo, bồi dưỡng cho tương lai.
    • Chọn các đội hạt giống để chia bảng thi đấu

Câu ví dụ thêm

  • Nông dân sẽ rải hạt giống xuống đất.The farmer will scatter seeds on the ground.
  • Bắp là hạt giống quan trọng trong nước mỹ.Corn is an important crop in the United States.
  • Ngô là hạt giống quan trọng trong nước Mỹ.Corn is an important crop in the United States.

"hạt giống" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh seed
🇨🇳 Tiếng Trung 种子 zhǒng zi
🇯🇵 Tiếng Nhật 種 たね
🇰🇷 Tiếng Hàn 씨 ssi · 씨앗 ssiat
🇫🇷 Tiếng Pháp la graine
🇩🇪 Tiếng Đức der Samen
🇷🇺 Tiếng Nga семя се́мя
🇮🇹 Tiếng Ý il seme

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hạtâm đầu h · vần at · thanh nặng
giốngâm đầu gi · vần ông · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hạt giống" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.