Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [həw˧˨ʔ ʔɗəw˧˨ʔ] · Huế [həw˨˩ʔ ʔɗəw˨˩ʔ] · Sài Gòn [həw˨˩˨ ʔɗəw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xem vụng về
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Hậu: theo nghĩa hán nôm = sau. Đậu: từ việt hóa,nghĩa là chậm, lụt. Ngoài ra, trong thi cử đậu cũng có nghĩa là đỗ. Người thi đi thi lại mới đỗ, thi lại lứa sau mới lên lớp được cũng gọi là hậu đậu. Hậu đậu: chậm chạp và thiếu thông minh, học trước quên sau, trí nhớ và tư duy không linh hoạt. ,ludmdlldw Thể loại:Tính từ tiếng Việt
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hậu đậu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.