hậu quả

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [həw˧˨ʔ kwaː˧˩] · Huế [həw˨˩ʔ kwaː˧˨] · Sài Gòn [həw˨˩˨ waː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Kết quả không hay về sau.
    • Khắc phục hậu quả chiến tranh.
    • Hậu quả của một việc làm thiếu suy nghĩ.

Câu ví dụ thêm

  • Có thể sẽ có hậu quả.There could be consequences.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"hậu quả" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh consequence
🇨🇳 Tiếng Trung 后果 hòu guǒ
🇫🇷 Tiếng Pháp la conséquence
🇩🇪 Tiếng Đức die Folge · die Konsequenz
🇷🇺 Tiếng Nga последствие после́дствие
🇮🇹 Tiếng Ý la conseguenza

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "hậu quả"

Cấu tạo âm tiết

hậuâm đầu h · vần âu · thanh nặng
quảâm đầu qu · vần a · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "hậu quả" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.