hậu thuẫn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [həw˧˨ʔ tʰwən˦ˀ˥] · Huế [həw˨˩ʔ tʰwəŋ˧˨] · Sài Gòn [həw˨˩˨ tʰ⁽ʷ⁾əŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Lực lượng ủng hộ, làm chỗ dựa ở phía sau.
    • Làm hậu thuẫn cho cuộc đấu tranh.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 後盾.

Cấu tạo âm tiết

hậuâm đầu h · vần âu · thanh nặng
thuẫnâm đầu th · vần uân · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "hậu thuẫn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.