Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [həw˧˨ʔ ve˧˨ʔ] · Huế [həw˨˩ʔ vej˨˩ʔ] · Sài Gòn [həw˨˩˨ vej˨˩˨] ~ [həw˨˩˨ jej˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bộ phận bảo vệ đi cuối đội hình.
- Đội quân hậu vệ.
- (Thể thao) cầu thủ có nhiệm vụ bảo vệ trước khung thành hoặc trước rổ.
- Hậu vệ đội ta cản phá bóng tốt.
"hậu vệ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | defender |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | защитник защи́тник |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il difensore |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hậu vệ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.