hẻo
Phát âm (IPA): Hà Nội [hɛw˧˩] · Huế [hɛw˧˨] · Sài Gòn [hɛw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Phương ngữ) Chỉ hoàn cảnh thiếu thốn.
- Hẻo vốn.
Từ ghép có "hẻo"
hẻo lánhỞ nơi khuất nẻo, ít người qua lại.Noong HẻoMột xã thuộc huyện Sin Hồ, tỉnh Lai Châu, Việt Nam.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hẻo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.