hệ mét

Danh từ
Danh từ
  1. Hệ đơn vị đo lường lấy đơn vị gốc là mét.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

hệâm đầu h · vần ê · thanh nặng
métâm đầu m · vần et · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hệ mét" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.