hệ phái

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [he˧˨ʔ faːj˧˦] · Huế [hej˨˩ʔ faːj˨˩˦] · Sài Gòn [hej˨˩˨ faːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Là từ chỉ một phe, nhóm có cùng tư tưởng.

"hệ phái" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh faction

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hệâm đầu h · vần ê · thanh nặng
pháiâm đầu ph · vần ai · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hệ phái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.