hệ trọng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [he˧˨ʔ t͡ɕawŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [hej˨˩ʔ ʈawŋ͡m˨˩ʔ] ~ [hej˨˩ʔ ʈɔŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [hej˨˩˨ ʈawŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có tác dụng và ảnh hưởng rất lớn; rất quan trọng.
    • Hôn nhân là việc hệ trọng.

"hệ trọng" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 重大 じゅうだい

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hệâm đầu h · vần ê · thanh nặng
trọngâm đầu tr · vần ong · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hệ trọng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.