Danh từ
- Đồ dùng cụ thể hóa bài giảng cho dễ hiểu.
- Học cụ khố. - Tủ đựng đồ dùng để dạy học (cũ).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "học cụ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.