Động từ
- Tập làm để học nghề trực tiếp tại nơi làm việc.
- thợ học việc
Câu ví dụ thêm
- Anh ấy đã làm học việc được ba năm rồi.He worked as an apprentice for three years.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "học việc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.