hồ đồ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ho˨˩ ʔɗo˨˩] · Huế [how˦˩ ʔɗow˦˩] · Sài Gòn [how˨˩ ʔɗow˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Không có lý lẽ
  2. Lơ mơ không rõ.
    • Ăn nói hồ đồ.
    • Kết luận hồ đồ.

"hồ đồ" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 糊涂 hú tu

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hồâm đầu h · vần ô · thanh huyền
đồâm đầu đ · vần ô · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "hồ đồ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.