Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hoj˨˩ swən˧˧] · Huế [hoj˦˩ swəŋ˧˧] · Sài Gòn [hoj˨˩ s⁽ʷ⁾əŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thời gian cây cỏ trở lại tươi tốt sau mùa đông giá lạnh.
- Thời kỳ phụ nữ vào khoảng ngoài bốn mươi tuổi, có những nhu cầu về tâm lý và sinh lý tương tự lúc dậy thì.
Từ, cụm từ chứa "hồi xuân"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hồi xuân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.