Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hổn hển

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hon˧˩ hen˧˩] · Huế [hoŋ˧˨ hen˧˨] · Sài Gòn [hoŋ˨˩˦ həːn˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Nói thở mạnh và mệt nhọc.
    • Chạy một lúc, thở hổn hển.

Câu ví dụ thêm

  • Anh ấy đã chạy qua nhanh; khi anh ấy dừng lại, anh thở hổn hển.He ran too fast; when he stopped, he was panting.

Cấu tạo âm tiết

hổnâm đầu h · vần ôn · thanh hỏi
hểnâm đầu h · vần ên · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "hổn hển" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.