hộ vệ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ho˧˨ʔ ve˧˨ʔ] · Huế [how˨˩ʔ vej˨˩ʔ] · Sài Gòn [how˨˩˨ vej˨˩˨] ~ [how˨˩˨ jej˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đi theo để bảo vệ.

Cấu tạo âm tiết

hộâm đầu h · vần ô · thanh nặng
vệâm đầu v · vần ê · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hộ vệ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.