hội nhập

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hoj˧˨ʔ ɲəp̚˧˨ʔ] · Huế [hoj˨˩ʔ ɲəp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [hoj˨˩˨ ɲəp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tham gia vào một cộng đồng để cùng hoạt động và phát triển với cộng đồng ấy.
    • Hội nhập quốc tế.
    • Hội nhập kinh tế với các nước trong khu vực.

"hội nhập" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to integrate

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hộiâm đầu h · vần ôi · thanh nặng
nhậpâm đầu nh · vần âp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hội nhập" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.