hột gà

Danh từ
Danh từ
  1. Cách gọi khác của quả trứng gà.

"hột gà" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh chicken egg

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hộtâm đầu h · vần ôt · thanh nặng
gàâm đầu g · vần a · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "hột gà" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.