Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hiəm˧˦ hɔj˧˧] · Huế [hiəm˦˧˥ hɔj˧˧] · Sài Gòn [him˦˥ hɔj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (người lập gia đình đã lâu) hiếm con hoặc mãi chưa có con.
- vợ chồng hiếm hoi chỉ có một mụn con
- Hiếm có.
- giọt mưa hiếm hoi giữa những ngày hạn
"hiếm hoi" trong các thứ tiếng
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 모처럼 mocheoreom |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hiếm hoi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.