Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hiếm hoi

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hiəm˧˦ hɔj˧˧] · Huế [hiəm˦˧˥ hɔj˧˧] · Sài Gòn [him˦˥ hɔj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (người lập gia đình đã lâu) hiếm con hoặc mãi chưa có con.
    • vợ chồng hiếm hoi chỉ có một mụn con
  2. Hiếm có.
    • giọt mưa hiếm hoi giữa những ngày hạn

"hiếm hoi" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 모처럼 mocheoreom

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hiếmâm đầu h · vần iêm · thanh sắc
hoiâm đầu h · vần oi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hiếm hoi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.