hiển nhiên

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hiən˧˩ ɲiən˧˧] · Huế [hiəŋ˧˨ ɲiəŋ˧˧] · Sài Gòn [hiəŋ˨˩˦ ɲiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Quá rõ ràng, không còn nghi ngờ, chối cãi được.
    • Sự thật hiển nhiên.
    • Một việc hiển nhiên.

Câu ví dụ thêm

  • Đó là điều quá hiển nhiên rồi.That much is obvious.
  • Trong số năm đứa chúng tôi, anh ấy hiển nhiên là người có thể nói được nhiều thứ tiếng nhất.Among the five of us, he's surely the one who can speak the most languages.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 顯然.

"hiển nhiên" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh apparent · evident · obvious
🇨🇳 Tiếng Trung 显然 xiǎn rán
🇰🇷 Tiếng Hàn 뻔하다 ppeonhada
🇫🇷 Tiếng Pháp évident
🇩🇪 Tiếng Đức offensichtlich
🇷🇺 Tiếng Nga очевидный очеви́дный
🇹🇭 Tiếng Thái ประจักษ์ prà-jàk
🇮🇹 Tiếng Ý ovvio · scontato

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hiểnâm đầu h · vần iên · thanh hỏi
nhiênâm đầu nh · vần iên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hiển nhiên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.