Danh từ
- Thời nay, đời hiện tại.
- Họ coi trọng hiện thế trần tục hơn thế giới bên kia.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hiện thế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.