hiệu nghiệm

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hiəw˧˨ʔ ŋiəm˧˨ʔ] · Huế [hiw˨˩ʔ ŋiəm˨˩ʔ] · Sài Gòn [hiw˨˩˨ ŋim˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có hiệu quả, có hiệu lực thấy rõ.
    • Phương pháp hiệu nghiệm.
    • Liều thuốc hiệu nghiệm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 效驗.

Cấu tạo âm tiết

hiệuâm đầu h · vần iêu · thanh nặng
nghiệmâm đầu ngh · vần iêm · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hiệu nghiệm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.