hoàn cầu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwaːn˨˩ kəw˨˩] · Huế [hwaːŋ˦˩ kəw˦˩] · Sài Gòn [waːŋ˨˩ kəw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Toàn thế giới.
    • Chấn động dư luận hoàn cầu.

Cấu tạo âm tiết

hoànâm đầu h · vần oan · thanh huyền
cầuâm đầu c · vần âu · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "hoàn cầu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.