hoàn tình

Danh từ riêng
Danh từ riêng
  1. Thuốc uống cho mắt thêm sáng ra.

Cấu tạo âm tiết

hoànâm đầu h · vần oan · thanh huyền
tìnhâm đầu t · vần inh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "hoàn tình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.