hoàng ngân

Danh từ
Danh từ
  1. Tiền kim loại quý và hiếm.

Cấu tạo âm tiết

hoàngâm đầu h · vần oang · thanh huyền
ngânâm đầu ng · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hoàng ngân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.