hoạch định

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwajk̟̚˧˨ʔ ʔɗïŋ˧˨ʔ] · Huế [hwat̚˨˩ʔ ʔɗɨn˨˩ʔ] · Sài Gòn [wat̚˨˩˨ ʔɗɨn˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Vạch ra và quyết thực hiện.
    • Hoạch định kế hoạch chiến lược.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Hoạch: vạch ra; định: quyết thực hiện

Cấu tạo âm tiết

hoạchâm đầu h · vần oach · thanh nặng
địnhâm đầu đ · vần inh · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hoạch định" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.