hoạt động

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwaːt̚˧˨ʔ ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [hwaːk̚˨˩ʔ ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ] · Sài Gòn [waːk̚˨˩˨ ʔɗəwŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm những việc khác nhau với mục đích nhất định trong đời sống xã hội.
    • Hoạt động nghệ thuật.
    • Hoạt động quân sự.
  2. Vận động, cử chỉ, không chịu ngồi im, yên chỗ.
    • Một con người thích hoạt động.
  3. Vận động, vận hành để thực hiện chức năng nào hoặc gây tác động nào đó.
    • Máy móc hoạt động bình thường.
    • Theo dõi hoạt động của cơn bão.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"hoạt động" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh activity · work · function · operation · activity; to operate
🇨🇳 Tiếng Trung 活动 huó dòng
🇯🇵 Tiếng Nhật 活動 かつどう
🇰🇷 Tiếng Hàn 활동 hwaldong · 활동하다 hwaldonghada
🇫🇷 Tiếng Pháp fonctionner · l'activité · opérer
🇩🇪 Tiếng Đức funktionieren · die Aktivität
🇷🇺 Tiếng Nga деятельность де́ятельность · активность акти́вность
🇹🇭 Tiếng Thái กิจกรรม kìt-jà-kam · ดำเนินงาน dam-noen-ngaan
🇮🇹 Tiếng Ý funzionare · operare · operativo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hoạtâm đầu h · vần oat · thanh nặng
độngâm đầu đ · vần ông · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hoạt động" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.